瀑沫 pù mò·bộc mạt Hán Việt: bộc mạt · Pinyin: pù mò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.飞溅的水沫。 Cấu tạo: 瀑 (bộc) + 沫 (mạt)Pinyinpù mòHán Việtbộc mạtCấu tạo瀑 + 沫 · bộc + mạt nghĩa thành phần: bộc + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.飞溅的水沫。 Từ liên quan Gần nghĩa沫子 · 沫水 · 瀑布 · 瀑河 · 瀑流 · 瀑1. · 瀑2. · 沫儿