瀕滅

bīn miètần diệt

Hán Việt: tần diệt · Pinyin: bīn miè

Tổng quan

trên bờ vực tuyệt chủng

Cấu tạo: 瀕 (tần) + 滅 (diệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bên bờ tuyệt chủng
  • Google Alex v6 sắp tuyệt chủng

Eng

  • Cihui on the brink of extinction

Từ liên quan

Gần nghĩa

滅亡 · 滅口 · 滅場 · 滅定 · 滅度 · 滅後 · 滅擯 · 滅族