瀕近

bīn jìntần cận

Hán Việt: tần cận · Pinyin: bīn jìn

Tổng quan

gần sát; gần

Cấu tạo: 瀕 (tần) + 近 (cận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên bờ vực
  • Tần suất từ gần
  • Biên soạn 瀕近 bīnjìn v. close to; close on

Eng

  • Cihui on the brink
  • Tần suất từ 瀕近 bīnjìn v. close to; close on

Từ liên quan

Gần nghĩa

瀕臨 · 瀕於 · 瀕危 · 瀕死 · 瀕河 · 瀕海 · 瀕滅 · 近世