瀕近
tần cận
Hán Việt: tần cận · Pinyin: bīn jìn
Tổng quan
gần sát; gần
Nghĩa
Việt
- Cihui bên bờ vực
- Tần suất từ gần
- Biên soạn 瀕近 bīnjìn v. close to; close on
Eng
- Cihui on the brink
- Tần suất từ 瀕近 bīnjìn v. close to; close on
Hán Việt: tần cận · Pinyin: bīn jìn
gần sát; gần