瀚漠 hãn mạc Hán Việt: hãn mạc Tổng quan Cấu tạo: 瀚 (hãn) + 漠 (mạc)Hán Việthãn mạcCấu tạo瀚 + 漠 · hãn + mạc nghĩa thành phần: hãn + mạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指中國大陸北方的沙漠地區。北齊.魏收〈為孝靜帝下詔禪位〉:「關隴慕義而請好,瀚漠仰德而致誠。」