瀛國

yíng guó doanh quốc

Hán Việt: doanh quốc · Pinyin: yíng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋恭帝降元封瀛国公,省称"瀛国"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋恭帝降元封瀛国公,省称"瀛国"。