瀛國 yíng guó · doanh quốc Hán Việt: doanh quốc · Pinyin: yíng guó Tổng quan Cấu tạo: 瀛 (doanh) + 國 (quốc)Pinyinyíng guóHán Việtdoanh quốcCấu tạo瀛 + 國 · doanh + quốc nghĩa thành phần: doanh + quốc