瀛壺 yíng hú · doanh hồ Hán Việt: doanh hồ · Pinyin: yíng hú Tổng quan Cấu tạo: 瀛 (doanh) + 壺 (hồ)Pinyinyíng húHán Việtdoanh hồCấu tạo瀛 + 壺 · doanh + hồ nghĩa thành phần: doanh + hồ