瀛寰

yíng huán doanh hoàn

Hán Việt: doanh hoàn · Pinyin: yíng huán

Tổng quan

toàn thế giới。指全世界。

Cấu tạo: (doanh) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn thế giới。指全世界。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球上水陸的總稱,世界、寰宇。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即世界。地球海洋﹑陆地的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即世界。地球海洋﹑陆地的总称。

Eng

  • Cihui 瀛寰 ínghuán n. <wr.> whole world