瀛州 yíng zhōu · doanh châu Hán Việt: doanh châu · Pinyin: yíng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 瀛 (doanh) + 州 (châu)Pinyinyíng zhōuHán Việtdoanh châuCấu tạo瀛 + 州 · doanh + châu nghĩa thành phần: doanh + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瀛洲"。