瀛渤

yíng bó doanh bột

Hán Việt: doanh bột · Pinyin: yíng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瀛■"; 渤海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瀛■"。 2.渤海。