瀛表

yíng biǎo doanh biểu

Hán Việt: doanh biểu · Pinyin: yíng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海外。唐.謝偃〈述聖賦〉:「流惠澤於瀛表,被仁風於區外。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹海外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹海外。