瀛談 yíng tán · doanh đàm Hán Việt: doanh đàm · Pinyin: yíng tán Tổng quan Cấu tạo: 瀛 (doanh) + 談 (đàm)Pinyinyíng tánHán Việtdoanh đàmCấu tạo瀛 + 談 · doanh + đàm nghĩa thành phần: doanh + đàm