瀛館 yíng guǎn · doanh quán Hán Việt: doanh quán · Pinyin: yíng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 瀛 (doanh) + 館 (quán)Pinyinyíng guǎnHán Việtdoanh quánCấu tạo瀛 + 館 · doanh + quán nghĩa thành phần: doanh + quán