瀝乾 lì gān · lịch kiền Hán Việt: lịch kiền · Pinyin: lì gān Tổng quan để ráo Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 乾 (kiền)Pinyinlì gānHán Việtlịch kiềnCấu tạo瀝 + 乾 · lịch + kiền nghĩa thành phần: lịch + kiền Nghĩa ViệtCihui để ráoEngCC-CEDICT to drainCihui to drain