瀝滴 lì dī·lịch tích Hán Việt: lịch tích · Pinyin: lì dī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水下滴。 2.象声词。 Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 滴 (tích)Pinyinlì dīHán Việtlịch tíchTừ loạiđộngCấu tạo瀝 + 滴 · lịch + tích nghĩa thành phần: lịch + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rơi giọt Từ liên quan Gần nghĩa瀝乾 · 沥水 · 沥沥 · 沥涝 · 瀝青 · 滴下 · 滴出 · 滴劑