瀝澇
lịch lạo
Hán Việt: lịch lạo · Pinyin: lì lào
Tổng quan
lụt lội
沥水淹了庄稼~成灾。
淹水。如:「連續幾日豪雨,低窪地區瀝澇成災,災民不堪其苦。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 瀝澇成災。
- Biên soạn v. waterlog
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淹水。如:「連續幾日豪雨,低窪地區瀝澇成災,災民不堪其苦。」
Eng
- Cihui 瀝澇 ìlào v. waterlog
Hán Việt: lịch lạo · Pinyin: lì lào
lụt lội
沥水淹了庄稼~成灾。
淹水。如:「連續幾日豪雨,低窪地區瀝澇成災,災民不堪其苦。」