瀝濾 lì lǜ · lịch lự Hán Việt: lịch lự · Pinyin: lì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 濾 (lự)Pinyinlì lǜHán Việtlịch lựCấu tạo瀝 + 濾 · lịch + lự nghĩa thành phần: lịch + lự