瀝瀝拉拉
lịch lịch lạp lạp
Hán Việt: lịch lịch lạp lạp · Pinyin: lì lì lā lā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容水滴滴落聲或水滴滴落的樣子。如:「他隨手夾了一筷子菜,瀝瀝拉拉滴了一桌子湯水。」
Eng
- Cihui 瀝瀝拉拉 ìlìlālā v.p. <coll.> 1. disconnected; disjointed 2. in dribs and drabs