瀝瀝有聲

lịch lịch hữu thanh

Hán Việt: lịch lịch hữu thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (lịch) + (hữu) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瀝瀝有聲 ìlìyǒushēng f.e. low whispering sound