瀝腸 lì cháng · lịch tràng Hán Việt: lịch tràng · Pinyin: lì cháng Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 腸 (tràng)Pinyinlì chángHán Việtlịch tràngCấu tạo瀝 + 腸 · lịch + tràng nghĩa thành phần: lịch + tràng