瀝青

lì qīng lịch thanh

Hán Việt: lịch thanh · Pinyin: lì qīng

Tổng quan

nhựa đường | bitum | hắc ín

Cấu tạo: (lịch) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhựa đường | bitum | hắc ín

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種有機混合物。由碳和氫的化合物組成,含有少量氮、硫、氧。可從石油蒸餾殘渣或天然瀝青礦取得,呈黑色或棕黑色。可作為道路鋪料、防水防腐塗料和電氣絕緣材料。 2.松脂的別名。參見「松脂」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物的混合物,黑色或棕黑色,呈胶状,有天然产的,也有分馏石油或煤焦油得到的。用来铺路面,也用做防水材料、防腐材料等。通称柏油。

Eng

  • CC-CEDICT asphalt|bitumen|pitch
  • Cihui asphalt; bitumen; pitch