瀟灑的 tiêu sái đích Hán Việt: tiêu sái đích Tổng quan Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 灑 (sái) + 的 (đích)Hán Việttiêu sái đíchCấu tạo瀟 + 灑 + 的 · tiêu + sái + đích nghĩa thành phần: tiêu + sái + đích Nghĩa EngCihui cheesy