瀣氣

xiè qì dới khí

Hán Việt: dới khí · Pinyin: xiè qì

Tổng quan

Cấu tạo: (dới) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜间的水气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜间的水气。