瀣气

xiè qìdới khí

Hán Việt: dới khí · Pinyin: xiè qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.夜间的水气。

Cấu tạo: 瀣 (dới) + 氣 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜间的水气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力 · 气功