瀣沆

xiè hàngdới hãng

Hán Việt: dới hãng · Pinyin: xiè hàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.夜间的水气。

Cấu tạo: 瀣 (dới) + 沆 (hãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜间的水气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沆瀣 · 沆1. · 沆2. · 沆瀣一气 · 沆沆 · 沆浪 · 沆溉 · 沆漭