瀦水 zhū shuǐ · trư thủy Hán Việt: trư thủy · Pinyin: zhū shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 瀦 (trư) + 水 (thủy)Pinyinzhū shuǐHán Việttrư thủyCấu tạo瀦 + 水 · trư + thủy nghĩa thành phần: trư + thủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水積聚。如:「冰河地形內的槽湖是由U形槽谷瀦水而成。」宋.沈括《夢溪筆談.卷一三.權智》:「往歲六宅使何承矩守瓦橋,始議因陂澤之地,瀦水為塞。」