瀹疏 yuè shū · thược sơ Hán Việt: thược sơ · Pinyin: yuè shū Tổng quan Cấu tạo: 瀹 (thược) + 疏 (sơ)Pinyinyuè shūHán Việtthược sơCấu tạo瀹 + 疏 · thược + sơ nghĩa thành phần: thược + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏浚。Tân Hoa Tự Điển 1.疏浚。