瀹祭 yuè jì · thược tế Hán Việt: thược tế · Pinyin: yuè jì Tổng quan Cấu tạo: 瀹 (thược) + 祭 (tế)Pinyinyuè jìHán Việtthược tếCấu tạo瀹 + 祭 · thược + tế nghĩa thành phần: thược + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煮新菜以祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.煮新菜以祭祀。