灌口 quán khẩu Hán Việt: quán khẩu Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 口 (khẩu)Hán Việtquán khẩuCấu tạo灌 + 口 · quán + khẩu nghĩa thành phần: quán + khẩu Nghĩa EngCihui 灌口 uànkǒu n. <coll.> device for forcing medicine down an animal's throat