灌喪 quán tang Hán Việt: quán tang Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 喪 (tang)Hán Việtquán tangCấu tạo灌 + 喪 · quán + tang nghĩa thành phần: quán + tang Nghĩa EngCihui 灌喪 uànsāng v. <vulg.> get plastered/pickled