灌地 quán địa Hán Việt: quán địa Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 地 (địa)Hán Việtquán địaCấu tạo灌 + 地 · quán + địa nghĩa thành phần: quán + địa Nghĩa EngCihui 灌地 uàndì v.o. offer a libation by pouring wine on the ground