灌域

quán vực

Hán Việt: quán vực

Tổng quan

Vùng đất mà con sông chảy qua (vùng được tưới bằng nước sông)

Cấu tạo: 灌 (quán) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu vực
  • Biên soạn 灌域 uànyù n. basin receiving a flow of water M:¹piàn

Eng

  • Cihui 灌域 uànyù n. basin receiving a flow of water M:¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

域𫯨 · 域名 · 域域 · 域外 · 域心 · 域懷 · 域龍 · 灌丛