灌坛 quán đàn Hán Việt: quán đàn Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 坛 (đàn)Hán Việtquán đànCấu tạo灌 + 坛 · quán + đàn nghĩa thành phần: quán + đàn