灌尊 quán tôn Hán Việt: quán tôn Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 尊 (tôn)Hán Việtquán tônCấu tạo灌 + 尊 · quán + tôn nghĩa thành phần: quán + tôn