灌服 guàn fú · quán phục Hán Việt: quán phục · Pinyin: guàn fú Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 服 (phục)Pinyinguàn fúHán Việtquán phụcCấu tạo灌 + 服 · quán + phục nghĩa thành phần: quán + phục