灌汲 quán cấp Hán Việt: quán cấp Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 汲 (cấp)Hán Việtquán cấpCấu tạo灌 + 汲 · quán + cấp nghĩa thành phần: quán + cấp