灌流 quán lưu Hán Việt: quán lưu Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 流 (lưu)Hán Việtquán lưuCấu tạo灌 + 流 · quán + lưu nghĩa thành phần: quán + lưu Nghĩa jaJMdict perfusion