灌涤 quán địch Hán Việt: quán địch Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 涤 (địch)Hán Việtquán địchCấu tạo灌 + 涤 · quán + địch nghĩa thành phần: quán + địch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 洗滌。《大宋宣和遺事.利集》:「四人方掬水洗面灌滌,相視哽咽不勝。」