灌滕 quán đằng Hán Việt: quán đằng Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 滕 (đằng)Hán Việtquán đằngCấu tạo灌 + 滕 · quán + đằng nghĩa thành phần: quán + đằng