灌田 quán điền Hán Việt: quán điền Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 田 (điền)Hán Việtquán điềnCấu tạo灌 + 田 · quán + điền nghĩa thành phần: quán + điền Nghĩa EngCihui 灌田 uàntián* v.o. irrigate fields