灌縫 guàn féng · quán phùng Hán Việt: quán phùng · Pinyin: guàn féng Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 縫 (phùng)Pinyinguàn féngHán Việtquán phùngCấu tạo灌 + 縫 · quán + phùng nghĩa thành phần: quán + phùng