灌脓 quán nùng Hán Việt: quán nùng Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 脓 (nùng)Hán Việtquán nùngCấu tạo灌 + 脓 · quán + nùng nghĩa thành phần: quán + nùng