灌腸劑
quán tràng tề
Hán Việt: quán tràng tề
Tổng quan
(y học) sự thụt, dụng cụ thụt
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) sự thụt, dụng cụ thụt
Eng
- Cihui 灌腸劑 uànchángjì n. <med.> clyster; enema M:¹fù
Hán Việt: quán tràng tề
(y học) sự thụt, dụng cụ thụt