灌脓 quán nùng Hán Việt: quán nùng Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 脓 (nùng)Hán Việtquán nùngCấu tạo灌 + 脓 · quán + nùng nghĩa thành phần: quán + nùng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皮膚或黏膜出現成叢的小泡,其中的液體轉變成膿。多見於天花或接種的牛痘。