灌藥 quán dược Hán Việt: quán dược Tổng quan rót thuốc Cấu tạo: 灌 (quán) + 藥 (dược)Hán Việtquán dượcCấu tạo灌 + 藥 · quán + dược nghĩa thành phần: quán + dược Nghĩa ViệtCihui rót thuốcEngCihui 灌藥 uànyào* v.o. force one to take medicine