灌裝

guàn zhuāng quán trang

Hán Việt: quán trang · Pinyin: guàn zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把液体、气体、粉末、颗粒等装入容器里。

Eng

  • Cihui 灌裝 guànzhuāng v. bottle