灌製
quán chế
Hán Việt: quán chế · Pinyin: guàn zhì
Tổng quan
thu băng: ghi đĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui thu băng: ghi đĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用录音设备录制:~唱片|~教学磁带。
Eng
- CC-CEDICT to record (songs, albums, CDs etc)|to cast (plaster, metal etc) into a mold
- Cihui to record (songs, albums, CDs etc)/to cast (plaster, metal etc) into a mold