灌醒 quán tỉnh Hán Việt: quán tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 醒 (tỉnh)Hán Việtquán tỉnhCấu tạo灌 + 醒 · quán + tỉnh nghĩa thành phần: quán + tỉnh Nghĩa EngCihui 灌醒 uànxǐng r.v. douse to restore consciousness