灌闢 quán tịch Hán Việt: quán tịch Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 闢 (tịch)Hán Việtquán tịchCấu tạo灌 + 闢 · quán + tịch nghĩa thành phần: quán + tịch