灌鬯 quán sưởng Hán Việt: quán sưởng Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 鬯 (sưởng)Hán Việtquán sưởngCấu tạo灌 + 鬯 · quán + sưởng nghĩa thành phần: quán + sưởng