灏博

hào bóhạo bác

Hán Việt: hạo bác · Pinyin: hào bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.渊博,广大精深。

Cấu tạo: 灝 (hạo) + 博 (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.渊博,广大精深。

Từ liên quan

Gần nghĩa

博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉 · 博友